Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quá hạn, hết hạn" (1)
quá hạn, hết hạn
Tiếng Anh
Tính từoverdue, expired, overstayed
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
You cannot travel abroad with an expired passport.
Từ liên quan "quá hạn, hết hạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quá hạn, hết hạn" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
